VĐQG Pháp

Tất cả Sân nhà Sân khách
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2919914466H T T H T
2MonacoMonaco2916761755T H T T T
3BrestBrest3015871553H T T B B
4LilleLille29141051852H H T T T
5NiceNice291388947B T B H T
6LensLens3013710746B B H B T
7RennesRennes3011910842T B B B T
8LyonLyon3012513-1041T H T T B
9MarseilleMarseille2910109840T B B B H
10ReimsReims3011712-440T H H B B
11ToulouseToulouse3091011-337B T H T H
12MontpellierMontpellier3091011-436B T T H T
13StrasbourgStrasbourg309912-836T T H T B
14NantesNantes309417-2031B T B T B
15MetzMetz308517-1829B B B T T
16Le HavreLe Havre3061014-1128B B H B B
17LorientLorient296815-2026B H B B B
18Clermont FootClermont Foot3041016-2822T B H H B
Dự vòng bảng Champions League
Vòng loại Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự vòng loại Europa Conference League
Tranh suất trụ hạng
Xuống hạng Ligue 2
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại